VIETIRON
STMA

Hạt STMMA (copolymer PS–PMMA) cho đúc mẫu cháy – thùng 25 kg

Casting materials Mã hàng: STMA

Đơn vị đo lường : Barrel 25kg

STMMA là hạt copolymer nở gồm 30 % polystyrene và 70 % methyl methacrylate, phát triển riêng cho đúc mẫu cháy. So với EPS (carbon ≈93 %), STMMA chỉ chứa ≈62–63 % carbon và có khối lượng phân tử ≈220.000 nên mẫu phân hủy hoàn toàn hơn, ít cặn, giảm rõ khuyết tật carbon trên gang xám, gang cầu và thép carbon thấp trong khi chi phí thấp hơn EPMMA.

Cỡ hạt và chiều dày thành khuyến nghị

CỡĐường kính hạt (mm)Chiều dày thành tối thiểu (mm)Tỷ trọng mẫu xốp (g/L)
STMMA-10,60–0,906,0–9,018–20
STMMA-20,45–0,604,5–6,019–21
STMMA-3A0,40–0,554,5–6,020–22
STMMA-30,35–0,503,5–5,021–23
STMMA-40,25–0,352,5–3,523–26

Thông số điển hình

Thành phầnPS 30 % + MMA 70 %
Hàm lượng carbon≈ 62–63 %
Khối lượng phân tử≈ 220.000 (EPS: 50.000–60.000)
Nhiệt độ nở sơ bộ · phân hủy95–105 °C · ≈ 700 °C
Chất tạo bọt tối thiểu · độ ẩm tối đa7,0 % · 6,0 %
Độ co mẫu xốp0,1–0,3 %
Ứng dụnggang xám, gang cầu, thép carbon thấp, hợp kim nhôm, hợp kim đồng, chi tiết máy
Đóng gói · bảo quảnthùng thép 25 kg; 5–15 °C, đậy kín, tránh nóng và ánh sáng; hạn dùng ~3 tháng

Số liệu điển hình của nhà sản xuất — đối chiếu phiếu kiểm tra từng lô. Bảng so sánh đầy đủ EPS / STMMA-FD / STMMA / EPMMA: mục Thông số kỹ thuật trong bài hướng dẫn.

Xưởng đúc mẫu cháy của VIET IRON tại Mỹ Đồng, Hải Phòng dùng STMMA cho gang xám và gang cầu; chúng tôi cung cấp theo đơn đặt hàng và tư vấn chọn cỡ hạt theo chiều dày thành. Gửi yêu cầu báo giá theo sản lượng.

STMMA is an expandable copolymer bead of 30 % polystyrene and 70 % methyl methacrylate developed specifically for lost foam casting. Against EPS (≈93 % carbon) it carries only ≈62–63 % carbon and a molecular weight of ≈220,000, so the pattern decomposes more completely with less residue — markedly fewer carbon defects on grey iron, ductile iron and low-carbon steel, at a lower cost than EPMMA.

Grades and recommended wall thickness

GradeBead size (mm)Min. wall thickness (mm)Foam density (g/L)
STMMA-10.60–0.906.0–9.018–20
STMMA-20.45–0.604.5–6.019–21
STMMA-3A0.40–0.554.5–6.020–22
STMMA-30.35–0.503.5–5.021–23
STMMA-40.25–0.352.5–3.523–26

Typical data

CompositionPS 30 % + MMA 70 %
Carbon content≈ 62–63 %
Molecular weight≈ 220,000 (EPS: 50,000–60,000)
Pre-expansion · decomposition temperature95–105 °C · ≈ 700 °C
Blowing agent min. · moisture max.7.0 % · 6.0 %
Pattern shrinkage0.1–0.3 %
Applicationsgrey iron, ductile iron, low-carbon steel, aluminium and copper alloys, machine parts
Packaging · storage25 kg steel drums; 5–15 °C, sealed, away from heat and light; shelf life ~3 months

Manufacturer typical values — check the batch certificate. Full EPS / STMMA-FD / STMMA / EPMMA comparison: Technical data section of our guide.

VIET IRON's lost foam line in My Dong, Hai Phong uses STMMA for grey and ductile iron; we supply it to order and advise on grade selection by wall thickness. Request volume pricing.