VIETIRON
E

Hạt EPMMA (Expandable PMMA) cho đúc mẫu cháy

Casting materials Mã hàng: EPMMA

Đơn vị đo lường : Cái

EPMMA (Expandable Polymethyl Methacrylate) là hạt nhựa nở gốc PMMA 100 %, dùng làm mẫu xốp trong công nghệ đúc mẫu cháy (lost foam casting). Nhờ không chứa vòng benzen như EPS, mẫu phân hủy sạch hơn, để lại ít cặn rắn nên giảm tối đa khuyết tật carbon (nhiễm carbon bề mặt, xỉ carbon) — khuyết tật khó khắc phục nhất khi đúc gang cầu và thép.

Thông số điển hình

Thành phần100 % PMMA (không styrene)
Hàm lượng carbon≈ 60 % (EPS ≈ 92–93 %, STMMA ≈ 62–63 %)
Cỡ hạt0,18–0,80 mm, 6 cỡ; chọn hạt ≤ 1/9–1/10 chiều dày thành mỏng nhất
Tỷ trọng sau nở sơ bộ18–25 g/L (nở 30–40 lần); mẫu trắng 19–21 g/L
Nhiệt độ nở sơ bộ95–105 °C (hơi nước)
Ứng dụnggang cầu, gang dẻo, thép carbon thấp, thép hợp kim, thép không gỉ; chi tiết cần bề mặt sạch và cơ tính ổn định
Đóng gói · bảo quảnthùng kín; nơi mát 5–15 °C, tránh nóng và ánh sáng; dùng trong ~3 tháng

Số liệu điển hình của nhà sản xuất — đối chiếu phiếu kiểm tra từng lô. Xem so sánh EPS / STMMA-FD / STMMA / EPMMA trong bài EPMMA cho đúc mẫu cháy chất lượng cao.

Khi nào chọn EPMMA

  • Vật đúc gang cầu, gang dẻo hoặc thép yêu cầu bề mặt sạch, không nhiễm carbon.
  • Thành mỏng, hình dạng phức tạp, cần giảm gia công sau đúc.
  • Đã dùng STMMA nhưng vẫn gặp lỗi carbon ở thép và gang hợp kim.

VIET IRON dùng vật liệu này tại xưởng đúc mẫu cháy ở Mỹ Đồng, Hải Phòng và cung cấp theo đơn đặt hàng. Gửi yêu cầu báo giá kèm chiều dày thành và hợp kim để được tư vấn cỡ hạt.

EPMMA (Expandable Polymethyl Methacrylate) is a 100 % PMMA expandable bead used to mould patterns for lost foam casting. With no benzene ring in the polymer, the pattern decomposes cleanly and leaves very little solid residue, so carbon defects (surface carburisation, carbon slag) — the hardest defects to fix on ductile iron and steel — are reduced to a minimum.

Typical data

Composition100 % PMMA (styrene-free)
Carbon content≈ 60 % (EPS ≈ 92–93 %, STMMA ≈ 62–63 %)
Bead size0.18–0.80 mm, 6 grades; choose beads ≤ 1/9–1/10 of the thinnest wall
Pre-expanded density18–25 g/L (expansion 30–40×); white pattern 19–21 g/L
Pre-expansion temperature95–105 °C (steam)
Applicationsductile and malleable iron, low-carbon, alloy and stainless steel; parts needing a clean surface and stable properties
Packaging · storagesealed drums; cool 5–15 °C, away from heat and light; use within ~3 months

Manufacturer typical values — check the batch certificate. See the EPS / STMMA-FD / STMMA / EPMMA comparison in our lost foam technical guide.

When to choose EPMMA

  • Ductile iron, malleable iron or steel castings that must be free of carbon pick-up.
  • Thin walls and complex geometry where post-machining must be minimised.
  • Foundries already on STMMA that still see carbon defects on steel and alloyed iron.

VIET IRON uses this material in its own lost foam line in My Dong, Hai Phong and supplies it to order. Request a quote with your wall thickness and alloy for grade advice.